Bảng Giá Taxi Đường Dài Trọn Gói - Dịch Vụ Xe Hợp Đồng Lap Travel
Vì Sao Nên Chọn Dịch Vụ Taxi Đường Dài Tại Lap Travel?
Xe đời mới 4 - 45 chỗ: Đa dạng phân khúc xe (4 chỗ, 7 chỗ, 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ), sạch sẽ, trang bị tiện nghi hiện đại.
Giá cước minh bạch: Báo giá trọn gói 1 chiều và 2 chiều, niêm yết rõ ràng, không phát sinh phụ phí ẩn.
Đưa đón tận nơi: Đón tại nhà riêng, sân bay Tân Sơn Nhất hoặc điểm hẹn theo yêu cầu.
Ưu đãi khứ hồi: Giảm 30% - 50% giá cước chiều về cho khách hàng đi trong ngày hoặc ngắn ngày.
1. Bảng Giá Taxi Đi Các Tỉnh Miền Tây (Tây Nam Bộ)
Dưới đây là bảng giá xe 4 chỗ và 7 chỗ đi các tỉnh Tây Nam Bộ xuất phát từ TP.HCM / Bình Dương:
| Tỉnh / Thành Phố | Điểm Đến Phổ Biến | Giá Taxi 4 Chỗ (VNĐ) | Giá Taxi 7 Chỗ (VNĐ) |
| Long An | Bến Lức, Tân An, Đức Hòa | 600.000 – 850.000 | 750.000 – 1.000.000 |
| Tiền Giang | Mỹ Tho, Cai Lậy, Gò Công | 850.000 – 1.000.000 | 1.000.000 – 1.200.000 |
| Bến Tre | TP. Bến Tre, Ba Tri, Mỏ Cày | 1.000.000 – 1.200.000 | 1.200.000 – 1.400.000 |
| Vĩnh Long | TP. Vĩnh Long, Bình Minh | 1.300.000 – 1.500.000 | 1.500.000 – 1.750.000 |
| Trà Vinh | TP. Trà Vinh, Duyên Hải | 1.400.000 – 1.650.000 | 1.650.000 – 1.900.000 |
| Đồng Tháp | Cao Lãnh, Sa Đéc, Hồng Ngự | 1.450.000 – 1.800.000 | 1.700.000 – 2.100.000 |
| Cần Thơ | Ninh Kiều, Cái Răng, Thốt Thốt | 1.700.000 – 1.850.000 | 1.950.000 – 2.150.000 |
| Hậu Giang | Vị Thanh, Ngã Bảy | 1.900.000 – 2.100.000 | 2.200.000 – 2.450.000 |
| An Giang | Long Xuyên, Châu Đốc, Tịnh Biên | 2.000.000 – 2.500.000 | 2.300.000 – 2.900.000 |
| Sóc Trăng | TP. Sóc Trăng, Trần Đề | 2.100.000 – 2.350.000 | 2.400.000 – 2.750.000 |
| Bạc Liêu | TP. Bạc Liêu, Giá Rai | 2.600.000 – 2.850.000 | 2.900.000 – 3.250.000 |
| Kiên Giang | Rạch Giá, Hà Tiên | 2.500.000 – 3.100.000 | 2.800.000 – 3.500.000 |
| Cà Mau | TP. Cà Mau, Năm Căn | 3.100.000 – 3.500.000 | 3.500.000 – 4.000.000 |
2. Bảng Giá Taxi Đi Các Tỉnh Miền Đông Nam Bộ
| Tỉnh / Thành Phố | Điểm Đến Phổ Biến | Giá Taxi 4 Chỗ (VNĐ) | Giá Taxi 7 Chỗ (VNĐ) |
| Bình Dương | Thủ Dầu Một, Thuận An, Dĩ An | 350.000 – 600.000 | 450.000 – 750.000 |
| Đồng Nai | Biên Hòa, Long Khánh, Nhơn Trạch | 500.000 – 900.000 | 650.000 – 1.100.000 |
| Tây Ninh | TP. Tây Ninh, Trảng Bàng, Gò Dầu | 950.000 – 1.150.000 | 1.150.000 – 1.350.000 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | Vũng Tàu, Bà Rịa, Phú Mỹ | 1.100.000 – 1.400.000 | 1.300.000 – 1.650.000 |
| Bình Phước | Đồng Xoài, Chơn Thành, Bình Long | 1.100.000 – 1.500.000 | 1.300.000 – 1.750.000 |
3. Bảng Giá Taxi Đi Các Tỉnh Miền Trung & Tây Nguyên
| Tỉnh / Thành Phố | Điểm Đến Phổ Biến | Giá Taxi 4 Chỗ (VNĐ) | Giá Taxi 7 Chỗ (VNĐ) |
| Bình Thuận | Phan Thiết, Mũi Né, Lagi | 1.800.000 – 2.200.000 | 2.100.000 – 2.500.000 |
| Lâm Đồng | Đà Lạt, Bảo Lộc, Đức Trọng | 1.900.000 – 3.100.000 | 2.200.000 – 3.500.000 |
| Ninh Thuận | Phan Rang - Tháp Chàm | 3.400.000 – 3.700.000 | 3.900.000 – 4.300.000 |
| Đắk Lắk | Buôn Ma Thuột, Cư M'gar | 3.600.000 – 3.900.000 | 4.100.000 – 4.500.000 |
| Khánh Hòa | Nha Trang, Cam Ranh | 4.300.000 – 4.700.000 | 4.900.000 – 5.400.000 |
| Phú Yên | Tuy Hòa, Sông Cầu | 5.300.000 – 5.700.000 | 6.000.000 – 6.500.000 |
| Bình Định | Quy Nhơn, An Nhơn | 6.400.000 – 6.900.000 | 7.300.000 – 7.900.000 |
| Quảng Ngãi | TP. Quảng Ngãi, Đức Phổ | 7.200.000 – 7.800.000 | 8.200.000 – 8.900.000 |
| Đà Nẵng / Quảng Nam | Đà Nẵng, Hội An, Tam Kỳ | 8.500.000 – 9.200.000 | 9.800.000 – 10.500.000 |
4. Công Thức Tính Giá Cước Taxi Theo Kilomet (KM)
Đối với khách hàng di chuyển đến các khu vực xã, huyện xa trung tâm, cước phí sẽ được tính theo khoảng cách thực tế:
Taxi 4 chỗ:
Dưới 30 km: 13.000 VNĐ/km
Từ 31 km - 100 km: 12.000 VNĐ/km
Trên 100 km: 10.000 – 11.000 VNĐ/km
Taxi 7 chỗ:
Dưới 30 km: 15.000 VNĐ/km
Từ 31 km - 100 km: 13.500 VNĐ/km
Trên 100 km: 11.500 – 12.500 VNĐ/km
5. Hướng Dẫn Đặt Xe Taxi Đường Dài Nhanh Chóng
Để đảm bảo có xe đúng giờ và nhận tư vấn mức giá ưu đãi nhất, quý khách có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin sau:
Đại diện: Mr. Lập
Hotline / Zalo: 0934.088.444
Website:
Lap Travel Email: lapdt.peugeot@gmail.com
Địa chỉ cơ sở 1: 01 Bình Mỹ, Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ cơ sở 2: 91 Lý Thường Kiệt, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương


0 comments: